Trong bất kỳ dự án xây dựng hay cải tạo nào, từ quy mô gia đình đến công nghiệp, việc lên kế hoạch chi phí luôn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Và một trong những hạng mục chiếm tỷ trọng đáng kể chính là chi phí cho thiết bị điện nước. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng hơn trong việc dự toán, bài viết này của Thợ Thi Công sẽ cung cấp một bảng giá thiết bị điện nước tham khảo mới nhất 2025 cùng những mẹo hữu ích để bạn mua sắm tiết kiệm mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả và biết cách lựa chọn sản phẩm phù hợp sẽ giúp bạn tối ưu ngân sách hiệu quả, tránh những phát sinh không đáng có.

Giới thiệu về tầm quan trọng của bảng giá thiết bị điện nước

Một công trình hoàn chỉnh không thể thiếu hệ thống điện nước hoạt động ổn định và an toàn. Để đảm bảo điều đó, việc lựa chọn và đầu tư vào thiết bị chất lượng là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, thị trường thiết bị điện nước hiện nay vô cùng đa dạng về mẫu mã, thương hiệu và mức giá, khiến không ít người tiêu dùng băn khoăn.

  • Giúp dự toán chi phí xây dựng, sửa chữa: Có trong tay một bảng giá thiết bị điện nước chi tiết giúp bạn dễ dàng ước tính tổng mức đầu tư cho hệ thống điện nước. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn đang lập kế hoạch tài chính cho một dự án lớn, tránh tình trạng vượt ngân sách hoặc phải cắt giảm chi phí vào phút chót. Việc dự toán chính xác còn giúp bạn kiểm soát dòng tiền và phân bổ nguồn lực hợp lý.
  • Cơ sở so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp: Với một bảng giá tổng hợp, bạn có thể dễ dàng so sánh giá của các sản phẩm tương đương từ nhiều nhà cung cấp hay thương hiệu khác nhau. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt, lựa chọn được những thiết bị có chất lượng tốt nhất với mức giá phải chăng, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình, đảm bảo cả về hiệu năng và độ bền.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thiết bị điện nước

Giá cả của thiết bị điện nước không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn giải thích được sự chênh lệch giá và đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn.

  • Thương hiệu và xuất xứ sản phẩm: Các thương hiệu uy tín như Panasonic, Schneider, Cadivi, Bình Minh… thường có giá cao hơn do chất lượng đảm bảo, độ bền cao, chế độ bảo hành tốt và công nghệ sản xuất hiện đại. Sản phẩm nhập khẩu từ các nước phát triển cũng có xu hướng đắt hơn hàng nội địa hoặc nhập từ các thị trường có chi phí sản xuất thấp hơn.
  • Chất liệu, công nghệ sản xuất: Thiết bị được làm từ vật liệu cao cấp (ví dụ: dây điện đồng nguyên chất, ống nước PPR chống ăn mòn, vòi sen inox 304) và ứng dụng công nghệ sản xuất tiên tiến sẽ có giá thành cao hơn. Ví dụ, một bóng đèn LED sử dụng chip chất lượng cao sẽ đắt hơn nhưng hiệu suất chiếu sáng và tuổi thọ cũng vượt trội.
  • Thời điểm mua, chính sách của nhà cung cấp: Giá cả có thể thay đổi theo mùa vụ, các chương trình khuyến mãi, xả hàng tồn kho hoặc chính sách giá của từng đại lý, nhà phân phối. Mua hàng số lượng lớn thường sẽ nhận được chiết khấu tốt hơn.

Để tìm hiểu sâu hơn về các điểm bán và lựa chọn nhà cung cấp uy tín, bạn có thể tham khảo bài viết về các cửa hàng điện nước đáng tin cậy.

💡 Lưu ý quan trọng:Giá thiết bị điện nước có thể biến động theo thị trường, thời điểm và số lượng mua. Luôn cập nhật thông tin từ nhiều nguồn để có cái nhìn chính xác nhất và tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.

Bảng giá tham khảo các loại dây điện, cáp điện, ống nước

Đây là những vật tư cơ bản và quan trọng nhất trong hệ thống điện nước của mọi công trình. Việc lựa chọn đúng loại và chất lượng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và tuổi thọ của hệ thống.

Giá dây điện Cadivi, Trần Phú theo mét/cuộn

Dây điện là xương sống của hệ thống điện. Hai thương hiệu Cadivi và Trần Phú là những cái tên hàng đầu tại Việt Nam về chất lượng và độ tin cậy. Giá dây điện thường được tính theo mét hoặc theo cuộn (thường là 100m) và phụ thuộc vào tiết diện, số lõi (dây đơn, dây đôi, dây cáp) và loại vỏ bọc.

Để lựa chọn đúng loại dây, bạn nên tham khảo cách chọn dây điện phù hợp với từng hạng mục, từ dây dẫn trong nhà đến dây cấp nguồn chính.

Loại dây điện Thương hiệu phổ biến Giá tham khảo (VNĐ/mét)
Dây đơn (1.0 – 2.5mm²) Cadivi, Trần Phú 5.000 – 15.000
Dây đôi (1.5 – 4.0mm²) Cadivi, Trần Phú 12.000 – 30.000
Dây cáp điện lực (tùy lõi, tiết diện) Cadivi, Trần Phú Giá theo cuộn, đa dạng (từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng/cuộn)

Giá ống nước PPR, PVC, HDPE

Ống nước cũng đa dạng không kém, mỗi loại có ưu nhược điểm và ứng dụng riêng. Việc nắm rõ bảng giá thiết bị điện nước này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi thi công hệ thống cấp thoát nước.

  • Ống PPR: Phù hợp cho cả hệ thống nước nóng và lạnh nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực tốt, độ bền cao. Giá PPR thường cao hơn PVC.
  • Ống PVC: Phổ biến cho hệ thống thoát nước, cấp nước lạnh dân dụng do giá thành phải chăng, dễ lắp đặt.
  • Ống HDPE: Thường dùng cho các hệ thống cấp nước lớn, công nghiệp, hoặc những nơi cần độ bền, khả năng chịu lực, chịu va đập cao.
Loại ống Đường kính (mm) Giá tham khảo (VNĐ/mét)
Ống PPR (nước nóng/lạnh) 20 – 32 15.000 – 45.000
Ống PVC (thoát nước, cấp nước lạnh) 21 – 114 8.000 – 60.000
Ống HDPE (cấp nước, thoát nước) 20 – 90 18.000 – 70.000

Phụ kiện ống nước (cút, nối, tê)

Đi kèm với ống nước là các loại phụ kiện như cút (co), nối (măng sông), tê (chia ba), giảm (nối giảm đường kính), van khóa… Giá của các phụ kiện này thường dao động từ vài nghìn đến vài chục nghìn đồng tùy kích thước và chất liệu. Mặc dù chi phí riêng lẻ không lớn, tổng thể phụ kiện có thể chiếm một phần đáng kể trong bảng giá thiết bị điện nước của bạn.

Bảng giá ổ cắm, công tắc, bóng đèn và thiết bị điện khác

Các thiết bị điện dân dụng này không chỉ phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày mà còn góp phần vào thẩm mỹ của không gian sống. Bảng giá thiết bị điện nước cho các hạng mục này cũng rất đa dạng.

Giá ổ cắm, công tắc của các hãng Panasonic, Sino, Schneider

Ổ cắm, công tắc là những thiết bị tiếp xúc trực tiếp với người dùng, do đó chất lượng và an toàn luôn được đặt lên hàng đầu. Các thương hiệu như Panasonic, Sino, Schneider Electric đều nổi tiếng với sản phẩm bền bỉ và thiết kế tinh tế.

Loại sản phẩm Thương hiệu Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Công tắc đơn/đôi Sino, Panasonic, Schneider 25.000 – 150.000
Ổ cắm đơn/đôi (có/không có chống giật) Sino, Panasonic, Schneider 30.000 – 200.000
Mặt hạt, đế âm/nổi Phổ biến 10.000 – 50.000

Giá bóng đèn LED, đèn Downlight

Công nghệ chiếu sáng LED đã trở nên phổ biến nhờ khả năng tiết kiệm điện, tuổi thọ cao và đa dạng về kiểu dáng. Giá bóng đèn LED và đèn Downlight phụ thuộc vào công suất, chất lượng chip LED, thương hiệu và tính năng (ví dụ: đổi màu, điều khiển thông minh).

Loại bóng đèn Công suất phổ biến Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Bóng đèn LED bulb 5W – 15W 20.000 – 80.000
Đèn Downlight LED âm trần 7W – 12W 50.000 – 180.000
Đèn tuýp LED 0.6m – 1.2m 70.000 – 150.000

Giá attomat, aptomat, tủ điện

Attomat (hay Aptomat) là thiết bị bảo vệ quan trọng của hệ thống điện, giúp ngắt mạch khi quá tải hoặc chập điện, đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. Tủ điện là nơi chứa các thiết bị đóng cắt và bảo vệ. Giá của chúng phụ thuộc vào dòng điện định mức, số pha, thương hiệu và chức năng bảo vệ (ví dụ: chống giật).

Loại thiết bị Dòng điện (A) Giá tham khảo (VNĐ/cái)
CB tép (MCB) 10A – 63A 40.000 – 150.000
CB khối (MCCB) 63A – 250A 200.000 – 1.500.000
CB chống rò (RCBO/ELCB) 16A – 63A 200.000 – 800.000
Tủ điện nhựa/kim loại (nhỏ) 4 – 8 module 150.000 – 500.000

Bảng giá vòi sen, vòi lavabo, phụ kiện nhà tắm và bếp

Hệ thống nước trong nhà còn bao gồm các thiết bị vệ sinh và nhà bếp, không chỉ có chức năng sử dụng mà còn ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và tiện nghi của không gian. Bảng giá thiết bị điện nước cho các hạng mục này cũng khá đa dạng.

Giá vòi nước nóng lạnh các loại

Vòi nước nóng lạnh là thiết bị quan trọng trong cả nhà tắm và bếp. Giá của chúng phụ thuộc vào chất liệu (inox 304, đồng mạ crom), kiểu dáng (gật gù, xoay), tính năng (nóng lạnh, tăng áp) và thương hiệu.

Để biết thêm chi tiết và đưa ra lựa chọn tốt nhất, bạn có thể tham khảo bài viết chuyên sâu về vòi nước nóng lạnh loại nào tốt.

Loại sản phẩm Chất liệu phổ biến Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Vòi sen tắm nóng lạnh Inox, Đồng mạ Crom 500.000 – 3.000.000
Vòi lavabo nóng lạnh Inox, Đồng mạ Crom 300.000 – 2.000.000
Vòi chậu rửa bát nóng lạnh Inox 304, Đồng 400.000 – 2.500.000

Giá chậu rửa bát, bồn cầu

Chậu rửa bát và bồn cầu là hai thiết bị vệ sinh không thể thiếu. Giá chậu rửa bát phụ thuộc vào chất liệu (inox, đá nhân tạo), số hố rửa và kích thước. Bồn cầu có các loại 1 khối, 2 khối, bồn cầu treo tường với các mức giá khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu, công nghệ xả và thiết kế.

Loại sản phẩm Chất liệu/Kiểu dáng Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Chậu rửa bát Inox 304, Đá nhân tạo (1-2 hố) 800.000 – 5.000.000
Bồn cầu 1 khối Sứ (thiết kế hiện đại) 2.500.000 – 10.000.000
Bồn cầu 2 khối Sứ (phổ biến) 1.200.000 – 4.000.000
Lavabo (chậu rửa mặt) Sứ (treo tường, đặt bàn) 300.000 – 2.000.000

Phụ kiện nhà tắm, nhà bếp khác

Ngoài các thiết bị chính, các phụ kiện nhỏ như gương, kệ, móc treo, thanh vắt khăn, giá đựng xà phòng, xi phông thoát nước, và phụ kiện thoát sàn cũng cần được tính vào bảng giá thiết bị điện nước. Chi phí cho phụ kiện thường không quá lớn nhưng không thể thiếu để hoàn thiện không gian sống tiện nghi.

Thiết bị vệ sinh và nhà bếp hiện đại
Thiết bị vệ sinh và nhà bếp góp phần hoàn thiện không gian sống tiện nghi và hiện đại.

Mẹo săn hàng giá tốt và mua sắm tiết kiệm

Việc nắm vững bảng giá thiết bị điện nước chỉ là bước đầu. Để tối ưu chi phí, bạn cần áp dụng thêm những mẹo mua sắm thông minh sau:

  • So sánh giá tại các cửa hàng điện nước online: Internet là công cụ hữu ích để tìm kiếm và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. Các sàn thương mại điện tử, website của các đại lý thường xuyên cập nhật bảng giá và có thể có những ưu đãi độc quyền. Bạn có thể tham khảo thêm về các cửa hàng điện nước online để có nhiều lựa chọn hơn.
  • Tìm kiếm tại các chợ điện tử điện nước lớn: Ở các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội, có nhiều chợ đầu mối chuyên cung cấp thiết bị điện nước với giá sỉ hoặc cạnh tranh. Mặc dù cần thời gian và kinh nghiệm để chọn lựa, đây là nơi bạn có thể tìm thấy những món hời. Đọc ngay bài viết kinh nghiệm đi chợ điện tử điện nước để có sự chuẩn bị tốt nhất.
  • Ưu đãi, khuyến mãi theo mùa: Hãy theo dõi các chương trình giảm giá vào các dịp lễ tết, cuối năm, hoặc các sự kiện đặc biệt của các cửa hàng. Đôi khi, việc mua hàng vào thời điểm này có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể. Đăng ký nhận bản tin từ các nhà cung cấp uy tín để không bỏ lỡ các ưu đãi.
  • Mua theo combo hoặc số lượng lớn: Nếu bạn đang xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn, hãy cân nhắc mua trọn gói hoặc số lượng lớn từ một nhà cung cấp để nhận được chiết khấu tốt hơn.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Đừng ngần ngại hỏi thợ thi công hoặc các chuyên gia điện nước để nhận lời khuyên về loại sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn. Họ có kinh nghiệm thực tế và có thể giúp bạn tránh những sai lầm tốn kém.

Việc lập dự toán chính xác với một bảng giá thiết bị điện nước rõ ràng không chỉ giúp bạn kiểm soát chi phí mà còn đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình của mình. Hy vọng với những thông tin tham khảo và mẹo mua sắm tiết kiệm mà Thợ Thi Công đã chia sẻ, bạn sẽ tự tin hơn trong việc lựa chọn thiết bị điện nước phù hợp nhất cho dự án của mình trong năm 2025.

Hãy nhớ rằng, đầu tư vào thiết bị chất lượng ngay từ đầu sẽ mang lại hiệu quả lâu dài và an toàn cho gia đình bạn.

Cần Tư Vấn Về Thi Công Điện Nước Hoặc Báo Giá Chi Tiết?

Nếu bạn đang lên kế hoạch cho công trình hoặc cần tìm kiếm giải pháp tối ưu về thiết bị điện nước, đừng ngần ngại liên hệ với Thợ Thi Công. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế, thi công và lắp đặt chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng với mức giá cạnh tranh nhất.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỢ THI CÔNG

Thợ Thi Công là đơn vị kỹ thuật Thi Công – Lắp Đặt – Bảo Trì – Sửa Chữa – Vệ sinh với hàng trăm dịch vụ dành cho hộ gia đình (Dân Dụng) và nhà máy/xí nghiệp (Công Nghiệp).

Hotline: 0928.396.5550707.313.999

Địa chỉ VP: 113 Đường N4 Khu Phố Thống Nhất 1 Phường Dĩ An, Thành Phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương

Kho Bãi Đồng Nai: Số 68 Tổ 21 Quốc Lộ 51 KP2 Phường Long Bình Tân TP Biên Hoà Tỉnh Đồng Nai

Kho Bãi HCM: 344 Thoại Ngọc Hầu P. Phú Thạnh, Quận Tân Phú Thành Phố Hồ Chí Minh

Kho Bãi Hà Nội: Gamuda, Yên Sở, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội